Động từ
Từ diễn đạt hành động, trạng thái hoặc sự kiện — cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh
Động từ là gì?
Động từ là phần cốt lõi nhất của câu. Nó cho biết chủ ngữ làm gì, là gì hoặc có gì. Mọi câu tiếng Anh phải có ít nhất một động từ.
Các loại động từ
Động từ to be (động từ liên kết)
Liên kết chủ ngữ với mô tả hoặc danh tính. Các dạng: am, is, are, was, were, been, being.
I am a student.
Tôi là học sinh.
They were happy.
Họ đã hạnh phúc.
Darcy was a tall, fine-looking man, with noble features and an air of aristocratic superiority.
Darcy là một người đàn ông cao, đẹp trai, với nét mặt quý phái và vẻ kiêu hãnh quý tộc.
From novelĐộng từ hành động
Diễn đạt hành động thể chất hoặc tinh thần. Chia thành ngoại động từ (cần tân ngữ) và nội động từ (không cần tân ngữ).
She runs every morning. (intransitive)
Cô ấy chạy mỗi sáng. (nội động từ)
He ate an apple. (transitive)
Anh ấy ăn một quả táo. (ngoại động từ)
The Monkey King immediately decided to travel west to find a teacher.
Tề Thiên Đại Thánh lập tức quyết định đi về phía tây để tìm thầy.
From novelĐộng từ trợ giúp
Giúp động từ chính tạo thì, câu hỏi hoặc phủ định. Các trợ động từ chính: do, have, be.
She does not like coffee.
Cô ấy không thích cà phê.
Have you finished?
Bạn đã xong chưa?
They are working now.
Họ đang làm việc bây giờ.
Động từ khuyết thiếu
Diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc khả năng. Theo sau là dạng nguyên thể của động từ. Các động từ khuyết thiếu chính: can, could, may, might, must, shall, should, will, would.
She can swim.
Cô ấy biết bơi.
You must wear a seatbelt.
Bạn phải thắt dây an toàn.
It might rain tomorrow.
Ngày mai có thể mưa.
"Whoever dares to jump through this waterfall, we will make him our king!"
"Ai dám nhảy qua thác nước này, chúng ta sẽ làm vua!"
From novelLỗi thường gặp
❌ She can swims. → ✅ She can swim.
❌ Cô ấy có thể swims. → ✅ Cô ấy có thể swim.
❌ He goed to school. → ✅ He went to school.
❌ Anh ấy goed đến trường. → ✅ Anh ấy went đến trường.