Danh từ
Tên người, vật, nơi chốn hoặc khái niệm trừu tượng
Danh từ là gì?
Danh từ là từ dùng để gọi tên người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng. Danh từ là một trong những từ loại cơ bản nhất trong tiếng Anh.
Các loại danh từ
Danh từ riêng
Tên riêng của người, địa điểm, tổ chức cụ thể. Luôn viết hoa.
Sarah lives in Paris.
Sarah sống ở Paris.
Google is a big company.
Google là một công ty lớn.
The Thames flows through London.
Sông Thames chảy qua London.
"My dear Mr. Bennet," said his lady to him one day, "have you heard that Netherfield Park is let at last?"
"Ông Bennet thân mến," vợ ông nói với ông một ngày, "ông có nghe nói Netherfield Park cuối cùng đã được cho thuê chưa?"
From novelDanh từ chung
Tên chung cho người, địa điểm hoặc sự vật. Không viết hoa trừ khi ở đầu câu.
The dog is sleeping.
Con chó đang ngủ.
She bought a new book.
Cô ấy mua một cuốn sách mới.
His neighbor, Jay Gatsby, lived in a magnificent mansion that hosted extravagant parties every weekend.
Người hàng xóm của anh, Jay Gatsby, sống trong một dinh thự tráng lệ, nơi tổ chức các bữa tiệc xa hoa mỗi cuối tuần.
From novelDanh từ đếm được
Danh từ có thể đếm được. Có dạng số ít và số nhiều. Có thể dùng a/an phía trước.
I have two cats.
Tôi có hai con mèo.
She ate an apple.
Cô ấy ăn một quả táo.
"Why, my dear, you must know, Mrs. Long says that Netherfield is taken by a young man of large fortune from the north of England."
"Tại sao, anh thân mến, anh phải biết, bà Long nói rằng Netherfield đã được một người đàn ông trẻ giàu có từ miền bắc nước Anh thuê."
From novelDanh từ không đếm được
Danh từ không thể đếm từng cái. Không có dạng số nhiều. Không dùng a/an. Dùng some, much hoặc từ chỉ đơn vị.
Can I have some water?
Cho tôi chút nước được không?
Knowledge is power.
Kiến thức là sức mạnh.
She has a lot of information.
Cô ấy có rất nhiều thông tin.
It is a truth universally acknowledged, that a single man in possession of a good fortune, must be in want of a wife.
Đó là một chân lý được công nhận rộng rãi rằng một người đàn ông độc thân có tài sản lớn thì phải cần một người vợ.
From novelDanh từ tập hợp
Danh từ chỉ một nhóm người, động vật hoặc sự vật như một đơn vị.
My family is large.
Gia đình tôi rất đông.
The team won the game.
Đội đã thắng trận.
A flock of birds flew overhead.
Một đàn chim bay qua đầu.
He soon found a group of monkeys and became friends with them.
Anh ấy sớm tìm thấy một nhóm khỉ và trở thành bạn của họ.
From novelDanh từ trừu tượng
Danh từ đại diện cho ý tưởng, phẩm chất hoặc trạng thái không thể nhìn thấy hay chạm vào.
Freedom is important.
Tự do là quan trọng.
Happiness comes from within.
Hạnh phúc đến từ bên trong.
He played with the monkeys every day, living a happy and free life.
Anh ấy chơi với khỉ mỗi ngày, sống một cuộc sống hạnh phúc và tự do.
From novelQuy tắc số nhiều
- Thêm -scat → cats, book → books
- Thêm -es sau s/x/ch/shbox → boxes, watch → watches
- Đổi y thành -iescity → cities, baby → babies
- Số nhiều bất quy tắcchild → children, man → men, mouse → mice
Lỗi thường gặp
❌ I have two childs. → ✅ I have two children.
❌ Tôi có hai childs. → ✅ Tôi có hai children.
❌ She gave me many informations. → ✅ She gave me much information.
❌ Cô ấy cho tôi nhiều informations. → ✅ Cô ấy cho tôi nhiều information.
❌ I need an advice. → ✅ I need some advice.
❌ Tôi cần một advice. → ✅ Tôi cần một chút advice.