📝Parts of Speech

Thán từ

Từ biểu thị cảm xúc hoặc phản ứng đột ngột

Back to Parts of Speech
i

Thán từ là gì?

Thán từ là từ hoặc âm thanh biểu thị cảm xúc đột ngột như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận hoặc đau đớn. Thường theo sau là dấu chấm than và đứng độc lập với cấu trúc câu.

c

Các loại thán từ

1

Biểu thị niềm vui

Thể hiện niềm vui hoặc hào hứng: Wow!, Hooray!, Yay!, Yippee!

Wow! That's amazing!

Wow! Thật tuyệt vời!

Oh! What a wonderful sight!

Ồ! Quang cảnh tuyệt vời quá!

From novel
2

Biểu thị sự ngạc nhiên

Thể hiện sốc hoặc ngạc nhiên: Oh!, Ah!, Really?, No way!

Oh! I didn't see you there.

Ồ! Tôi không thấy bạn ở đó.

3

Biểu thị đau đớn hoặc khó chịu

Thể hiện đau đớn hoặc khổ sở: Ouch!, Ow!, Ugh!

Ouch! I stepped on a nail!

Úi! Tôi giẫm phải đinh!

4

Biểu thị sự do dự hoặc suy nghĩ

Lấp khoảng ngưng khi suy nghĩ: Um, Uh, Hmm, Er, Well.

Um... I'm not sure about that.

Ừm... Tôi không chắc về điều đó.

5

Chào hỏi và thu hút sự chú ý

Thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi: Hey!, Hello!, Hi!, Shh!, Psst!

Hey! Wait for me!

Này! Đợi tôi với!

Shh! The baby is sleeping.

Suỵt! Em bé đang ngủ.