Tính từ
Từ mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ và đại từ
Tính từ là gì?
Tính từ mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Cho chúng ta biết thêm về kích thước, màu sắc, hình dáng, ý kiến hoặc nguồn gốc.
Các loại tính từ
Tính từ miêu tả
Mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm của danh từ.
She has a beautiful dress.
Cô ấy có một chiếc váy đẹp.
The tall man is my teacher.
Người đàn ông cao là giáo viên của tôi.
Bingley was a handsome, good-natured young man, with an open countenance and an easy manner.
Bingley là một chàng trai đẹp trai, tốt bụng, với vẻ mặt cởi mở và phong thái dễ chịu.
From novelSo sánh hơn và nhất
Tính từ đổi dạng để so sánh: -er/-est cho tính từ ngắn, more/most cho tính từ dài.
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn em trai.
This is the most interesting book.
Đây là cuốn sách thú vị nhất.
Tính từ sở hữu
Chỉ sự sở hữu: my, your, his, her, its, our, their.
This is my book.
Đây là sách của tôi.
Their house is big.
Nhà của họ rất lớn.
Tính từ chỉ định
Chỉ danh từ nào: this, that, these, those.
This car is fast.
Chiếc xe này nhanh.
Those shoes are expensive.
Đôi giày đó đắt.