Japanese Reading

カリプソ(Calypso)

10 từ
1 reading.minutes
0:00 / --:--

Ulysses - 第4章

Ulysses - Chương 4

レオポルド・ブルームは台所を静かに動き回り、妻モリーの朝食を準備していた。彼はこうした朝の儀式、一日を落ち着かせる単純な家事を愛していた。猫が足元で鳴き、注意と餌を求めた。

Leopold Bloom di chuyển lặng lẽ trong bếp, chuẩn bị bữa sáng cho vợ mình, Molly. Anh yêu thích nghi thức buổi sáng này, những công việc nhà đơn giản giúp tâm trí bình yên. Con mèo kêu meo meo dưới chân, đòi sự chú ý và thức ăn.

「猫ちゃんにミルクを」ブルームは呟き、受け皿にクリームを注いだ。

"Sữa cho mèo con," Bloom lẩm bẩm, rót kem vào đĩa.

肉屋で買ってきた腎臓を吟味し、どうすれば完璧に調理できるか考えた。モリーはベッドでの朝食を好み、彼は彼女に仕えることに喜びを感じていた。彼らの結婚生活には複雑な事情があったが、こうした小さな献身的な行為が彼を支えていた。

Anh xem xét quả thận mua từ cửa hàng thịt, nghĩ xem nên nấu thế nào cho hoàn hảo. Molly thích ăn sáng trên giường, và anh hài lòng khi được phục vụ cô. Cuộc sống hôn nhân của họ rất phức tạp, nhưng những hành động nhỏ bé của sự tận tụy này giúp anh duy trì nó.

二階でモリーが身じろぎするのが聞こえた。もうすぐ彼女は朝食を求めて呼ぶだろう。その声はまだ眠気で重いだろう。ブルームは毛布の下の彼女の体、温かく柔らかい体を思い、欲望と諦めが入り混じった馴染みのある感情を覚えた。

Anh nghe thấy Molly cựa quậy trên tầng. Chẳng bao lâu nữa cô sẽ gọi bữa sáng. Giọng cô sẽ vẫn nặng nề vì ngái ngủ. Bloom hình dung cơ thể cô dưới chăn, ấm áp và mềm mại, và cảm thấy những cảm xúc quen thuộc lẫn lộn giữa khao khát và sự đầu hàng.

彼はブレイズ・ボイランのことを知っていた。モリーが今日の午後、彼と会うつもりであることを知っていた。その知識は胃の中で石のように重くのしかかったが、彼はそれを押しやった。彼に何ができるだろう?モリーは彼女自身の人間であり、彼に彼女を支配する権利はなかった。

Anh biết về Blazes Boylan, biết rằng Molly định gặp hắn chiều nay. Sự hiểu biết đó nặng nề như một tảng đá trong bụng, nhưng anh đẩy nó ra xa. Anh có thể làm gì? Molly là chủ nhân của chính mình, và anh không có quyền kiểm soát cô.

腎臓がフライパンでジュージューと音を立て、濃厚な香りが台所を満たした。ブルームはすべてをトレイに並べた。腎臓、トースト、バター、マーマレード、そして紅茶のポット。彼は小さな花瓶に一輪の花を添え、彼女の朝を明るくするための美しさを加えた。

Quả thận xèo xèo trong chảo, mùi thơm lan tỏa khắp bếp. Bloom sắp xếp mọi thứ lên khay: thận, bánh mì nướng, bơ, mứt cam và ấm trà. Anh thêm một bông hoa vào chiếc lọ nhỏ, thêm chút vẻ đẹp để làm sáng bừng buổi sáng của cô.

慎重にトレイを二階へ運びながら、ブルームはこれからの一日に備えた。彼は自分の用事を済ませ、新聞社を訪れ、パディ・ディグナムの葬儀に参列するだろう。彼は忙しくなるだろう。忙しすぎて、モリーやボイランのことを考えている暇はないだろう。あるいは、そう自分に言い聞かせた。

Khi bưng khay lên tầng một cách cẩn thận, Bloom chuẩn bị cho ngày sắp tới. Anh sẽ đi làm việc vặt, đến văn phòng báo chí, dự đám tang của Paddy Dignam. Anh sẽ bận rộn, quá bận rộn để nghĩ về Molly và Boylan. Hoặc ít nhất anh cũng tự nhủ như vậy.