Japanese Reading

振り返って(Nhìn lại)

2 từ
1 reading.minutes
0:00 / --:--

第16章:振り返って

Chương 16: Nhìn lại

人生のある段階で、私は自分の過去を振り返り始めました。私はあまりにも多くの苦しみと喪失を経験しましたが、多くの成長と幸福も得ました。私は自分の幼少期を思い出し、私を助けてくれた人々のことを考えました。これらの記憶は、人生には浮き沈みがありますが、常に暖かさと希望があることを私に理解させました。たくさんの良い人たちに出会えたことにとても感謝しています。今の私を作ってくれたのは彼らなのです。

Ở một giai đoạn nào đó trong cuộc đời, tôi bắt đầu nhìn lại quá khứ của mình. Tôi đã trải qua quá nhiều đau khổ và mất mát, nhưng cũng có được nhiều sự trưởng thành và hạnh phúc. Tôi nghĩ về tuổi thơ của mình và những người đã từng giúp đỡ tôi. Những ký ức này khiến tôi hiểu rằng dù cuộc sống có thăng trầm nhưng luôn có sự ấm áp và hy vọng. Tôi rất biết ơn vì đã có thể gặp được nhiều người tốt như vậy; chính họ đã tạo nên tôi của ngày hôm nay.