Thành phần câu
Các thành phần cấu tạo nên mọi câu tiếng Anh: chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ v.v.
Thành phần câu là gì?
Mỗi câu tiếng Anh được cấu tạo từ các thành phần đóng vai trò cụ thể. Các thành phần chính là chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, biểu ngữ, định ngữ, trạng ngữ và bổ ngữ.
Các loại thành phần câu
Chủ ngữ
Người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được miêu tả. Thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ trước động từ.
The cat sat on the mat.
Con mèo ngồi trên thảm.
She is a doctor.
Cô ấy là bác sĩ.
Mrs. Bennet was a woman of mean understanding, little information, and uncertain temper.
Mrs. Bennet là một phụ nữ hiểu biết ít, thông tin hạn hẹp và tính tình thất thường.
From novelVị ngữ (Động từ)
Động từ cho biết chủ ngữ làm gì hoặc là gì. Lõi của câu.
Birds fly south in winter.
Chim bay về phía nam vào mùa đông.
Tân ngữ
Đối tượng nhận hành động. Tân ngữ trực tiếp nhận hành động; tân ngữ gián tiếp chỉ hành động làm cho ai.
She bought a book.
Cô ấy mua một cuốn sách.
He gave me a gift.
Anh ấy cho tôi một món quà.
Biểu ngữ (Bổ ngữ chủ ngữ)
Theo sau động từ nối (be, seem, become) để mô tả hoặc xác định chủ ngữ.
The soup tastes delicious.
Canh có vị ngon.
Định ngữ
Bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thêm chi tiết. Có thể là tính từ, sở hữu, cụm giới từ hoặc mệnh đề quan hệ.
The red car is fast.
Chiếc xe màu đỏ chạy nhanh.
The girl in the blue dress is my sister.
Cô gái mặc váy xanh là em gái tôi.
Trạng ngữ
Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, chỉ thời gian, địa điểm, cách thức, lý do v.v.
She sings beautifully.
Cô ấy hát rất hay.
I will meet you at the station tomorrow.
Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga ngày mai.
Bổ ngữ (Bổ ngữ tân ngữ)
Theo sau và hoàn thiện ý nghĩa của tân ngữ: "They made him king."
They made him captain.
Họ bầu anh ấy làm đội trưởng.
We painted the door green.
Chúng tôi sơn cửa màu xanh lá.