Đại từ
Từ thay thế danh từ để tránh lặp lại
Đại từ là gì?
Đại từ thay thế danh từ để không phải lặp lại. Có nhiều loại: nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, bất định, nghi vấn và quan hệ.
Các loại đại từ
Đại từ nhân xưng
Chỉ người hoặc vật cụ thể: I, you, he, she, it, we, they, me, him, her, us, them.
She is my sister.
Cô ấy là chị gái tôi.
They invited us to the party.
Họ mời chúng tôi đến bữa tiệc.
She told him that she would never marry him.
Cô ấy nói với anh ấy rằng cô sẽ không bao giờ cưới anh.
From novelĐại từ sở hữu
Chỉ sở hữu không cần danh từ: mine, yours, his, hers, ours, theirs.
This book is mine.
Cuốn sách này là của tôi.
Đại từ phản thân
Chỉ lại chủ ngữ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves.
I made this cake myself.
Tôi tự làm chiếc bánh này.
Đại từ chỉ định
Chỉ vào thứ cụ thể: this, that, these, those.
This is my favorite song.
Đây là bài hát yêu thích của tôi.
Đại từ bất định
Chỉ người hoặc vật không xác định: someone, anybody, nothing, everything, all, some.
Someone is at the door.
Có ai đó ở cửa.
Everything is fine.
Mọi thứ đều ổn.
Đại từ nghi vấn
Dùng để hỏi: who, whom, whose, which, what.
Who is that man?
Người đàn ông đó là ai?
What do you want?
Bạn muốn gì?
Đại từ quan hệ
Nối mệnh đề với danh từ: who, whom, whose, which, that.
The woman who called you is my aunt.
Người phụ nữ gọi cho bạn là dì tôi.