📝Parts of Speech

Giới từ

Từ chỉ mối quan hệ thời gian, địa điểm, phương hướng v.v. giữa danh từ và các từ khác

Back to Parts of Speech
i

Giới từ là gì?

Giới từ nối danh từ hoặc đại từ với từ khác, chỉ thời gian, địa điểm, phương hướng hoặc quan hệ khác. Giới từ phổ biến: in, on, at, by, for, with, about.

c

Các loại giới từ

1

Giới từ chỉ thời gian

Chỉ khi nào sự việc xảy ra: at (thời gian cụ thể), on (ngày), in (tháng/năm/mùa).

I wake up at 7 a.m.

Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.

She was born on March 5th.

Cô ấy sinh ngày 5 tháng 3.

We go skiing in winter.

Chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông.

He lived in a magnificent mansion on the outskirts of the city.

Anh ấy sống trong một dinh thự tráng lệ ở ngoại ô thành phố.

From novel
2

Giới từ chỉ nơi chốn

Chỉ thứ ở đâu: at (điểm), on (mặt), in (không gian kín).

She is at the bus stop.

Cô ấy ở trạm xe buýt.

The book is on the desk.

Cuốn sách ở trên bàn.

He is in the room.

Anh ấy trong phòng.

3

Giới từ chỉ phương hướng

Chỉ sự di chuyển: to, toward, into, onto, across, through, along, past.

She walked to the store.

Cô ấy đi bộ đến cửa hàng.

The cat jumped over the fence.

Con mèo nhảy qua hàng rào.

4

Giới từ chỉ cách thức / Khác

Chỉ bằng cách nào hoặc bằng gì: by (phương pháp), with (công cụ/cùng với), without, like, as.

I go to work by bus.

Tôi đi làm bằng xe buýt.

She cut the paper with scissors.

Cô ấy cắt giấy bằng kéo.