Giới từ
Từ chỉ mối quan hệ thời gian, địa điểm, phương hướng v.v. giữa danh từ và các từ khác
Giới từ là gì?
Giới từ nối danh từ hoặc đại từ với từ khác, chỉ thời gian, địa điểm, phương hướng hoặc quan hệ khác. Giới từ phổ biến: in, on, at, by, for, with, about.
Các loại giới từ
Giới từ chỉ thời gian
Chỉ khi nào sự việc xảy ra: at (thời gian cụ thể), on (ngày), in (tháng/năm/mùa).
I wake up at 7 a.m.
Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
She was born on March 5th.
Cô ấy sinh ngày 5 tháng 3.
We go skiing in winter.
Chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông.
He lived in a magnificent mansion on the outskirts of the city.
Anh ấy sống trong một dinh thự tráng lệ ở ngoại ô thành phố.
From novelGiới từ chỉ nơi chốn
Chỉ thứ ở đâu: at (điểm), on (mặt), in (không gian kín).
She is at the bus stop.
Cô ấy ở trạm xe buýt.
The book is on the desk.
Cuốn sách ở trên bàn.
He is in the room.
Anh ấy trong phòng.
Giới từ chỉ phương hướng
Chỉ sự di chuyển: to, toward, into, onto, across, through, along, past.
She walked to the store.
Cô ấy đi bộ đến cửa hàng.
The cat jumped over the fence.
Con mèo nhảy qua hàng rào.
Giới từ chỉ cách thức / Khác
Chỉ bằng cách nào hoặc bằng gì: by (phương pháp), with (công cụ/cùng với), without, like, as.
I go to work by bus.
Tôi đi làm bằng xe buýt.
She cut the paper with scissors.
Cô ấy cắt giấy bằng kéo.