📝Parts of Speech

Mạo từ

Từ đứng trước danh từ chỉ sự xác định hoặc không xác định

Back to Parts of Speech
i

Mạo từ là gì?

Mạo từ là những từ nhỏ đứng trước danh từ. Tiếng Anh có ba: a, an, the. Chúng cho người nghe biết danh từ là cụ thể hay chung chung.

c

Các loại mạo từ

1

Mạo từ không xác định (a / an)

Dùng trước danh từ đếm được số ít khi chỉ thứ chung chung hoặc chưa đề cập trước đó. "a" trước âm phụ âm, "an" trước âm nguyên âm.

I saw a dog in the park.

Tôi thấy một con chó trong công viên.

She ate an apple.

Cô ấy ăn một quả táo.

He is an honest man.

Anh ấy là người trung thực.

"honest" bắt đầu bằng âm nguyên âm dù có phụ âm "h" đứng đầu

2

Mạo từ xác định (the)

Dùng khi danh từ cụ thể hoặc cả người nói và người nghe đều đã biết. Hoạt động với danh từ số ít, số nhiều, đếm được và không đếm được.

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía đông.

The book on the table is mine.

Cuốn sách trên bàn là của tôi.

3

Mạo từ rỗng (không dùng mạo từ)

Không dùng mạo từ với danh từ số nhiều/không đếm được trong câu khái quát, tên riêng, bữa ăn, thể thao và ý tưởng trừu tượng.

Dogs are loyal animals.

Chó là loài vật trung thành.

I love music.

Tôi yêu âm nhạc.