Thì
Quá khứ, hiện tại và tương lai — đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn
Thì là gì?
Thì cho biết khi nào hành động xảy ra (thời gian) và đang tiếp diễn hay đã hoàn thành (thể). Tiếng Anh có 12 thì.
Thì hiện tại
Hiện tại đơn
Thói quen, chân lý chung và hành động thường xuyên. Dạng: V/V-s.
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
Water boils at 100°C.
Nước sôi ở 100°C.
A single man of large fortune must want a wife.
Một người đàn ông độc thân có tài sản lớn chắc chắn cần một người vợ.
From novelHiện tại tiếp diễn
Hành động đang xảy ra hoặc tình huống tạm thời. Dạng: am/is/are + V-ing.
I am reading a book right now.
Tôi đang đọc sách.
Hiện tại hoàn thành
Hành động quá khứ có liên quan hiện tại hoặc kinh nghiệm. Dạng: have/has + V3.
I have visited Paris twice.
Tôi đã đến Paris hai lần.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn. Dạng: have/has been + V-ing.
She has been studying English for three years.
Cô ấy đã học tiếng Anh ba năm rồi.
Thì quá khứ
Quá khứ đơn
Hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Dạng: V2 / did + not + V.
I visited my grandmother last week.
Tôi thăm bà tuần trước.
Quá khứ tiếp diễn
Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ. Dạng: was/were + V-ing.
I was sleeping when the phone rang.
Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.
Quá khứ hoàn thành
Hành động hoàn thành trước một hành động quá khứ khác. Dạng: had + V3.
She had left before I arrived.
Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.
Thì tương lai
Tương lai đơn
Dự đoán tương lai, quyết định tức thời, lời hứa. Dạng: will + V.
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.
Tương lai tiếp diễn
Hành động đang xảy ra tại thời điểm tương lai. Dạng: will be + V-ing.
This time tomorrow, I will be flying to London.
Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến London.