world cup debut

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. màn ra mắt World Cup

💬 Ví dụ

  1. The young striker impressed everyone during his highly anticipated world cup debut.

    Tiền đạo trẻ đã gây ấn tượng với mọi người trong màn ra mắt World Cup đầy mong đợi.