widespread structural failures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lỗi cấu trúc diện rộng; Lỗi cấu trúc hệ thống

💬 Ví dụ

  1. The powerful tremors caused widespread structural failures, leaving entire neighborhoods in ruins.

    Những cơn chấn động mạnh đã gây ra các lỗi cấu trúc trên diện rộng, khiến cả khu phố trở thành đống đổ nát.

  2. The economic crisis revealed widespread structural failures within the global banking system.

    Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tiết lộ những lỗi cấu trúc trên diện rộng trong hệ thống ngân hàng toàn cầu.