widespread structural damage
📖 Định nghĩa
-
Thiệt hại cấu trúc diện rộng
💬 Ví dụ
-
The earthquake left widespread structural damage to many residential buildings in the city.
Trận động đất đã gây ra thiệt hại cấu trúc diện rộng cho nhiều tòa nhà dân cư trong thành phố.