were barred from
📖 Định nghĩa
-
bị cấm vào hoặc tham gia vào điều gì đó
💬 Ví dụ
-
They were barred from the stadium due to safety concerns.
Họ bị cấm vào sân vận động do lo ngại về an toàn.
They were barred from the stadium due to safety concerns.
Họ bị cấm vào sân vận động do lo ngại về an toàn.