well-prepared organizational framework
📖 Định nghĩa
-
Khung tổ chức chuẩn bị kỹ
💬 Ví dụ
-
The successful execution of the opening events suggests a well-prepared organizational framework for the weeks ahead.
Việc thực hiện thành công các sự kiện khai mạc cho thấy một khung tổ chức được chuẩn bị kỹ lưỡng cho những tuần tới.