waterway
🇺🇸 /ˈwɔtɜrˌweɪ/
📖 Định nghĩa
-
noun
đường thủy; kênh nước; rãnh thoát nước tàu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: waterways
Cụm từ cố định
inland waterwaynavigable waterwaymajor waterwaywaterway systemwaterway network
Từ đồng nghĩa
watercoursechannelcanalstraitpassage
Dễ nhầm lẫn
watercourse
EN: 'Watercourse' is a broader term for any natural or artificial flow of water (including small streams), while 'waterway' typically implies a navigable route used for transport.
vi: 'Watercourse' là một thuật ngữ rộng hơn cho bất kỳ dòng chảy tự nhiên hay nhân tạo nào của nước (bao gồm cả suối nhỏ), trong khi 'waterway' thường ngụ ý một tuyến đường có thể đi lại được sử dụng cho vận tải.
waterfront
EN: 'Waterfront' refers to the land or area alongside a body of water, not the body of water itself.
vi: 'Waterfront' đề cập đến đất đai hoặc khu vực bên cạnh một vùng nước, chứ không phải bản thân vùng nước đó.
Mẹo chính tả
EN: Always written as one word ('waterway'), not two ('water way'). The plural is 'waterways'.
vi: Luôn được viết thành một từ ('waterway'), không phải hai từ ('water way'). Số nhiều là 'waterways'.
💬 Ví dụ
-
The Mississippi River is one of the most important waterways in North America.
Sông Mississippi là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất ở Bắc Mỹ.
-
The engineers designed a waterway to divert floodwater away from the village.
Các kỹ sư đã thiết kế một kênh dẫn để đưa nước lũ ra xa khỏi ngôi làng.
-
The sailor swept debris from the waterway to prevent clogging during the storm.
Người thủy thủ đã quét sạch rác khỏi rãnh thoát nước để ngăn ngừa tắc nghẽn trong cơn bão.