wary
🇬🇧 /ˈwɛəri/
🇺🇸 /ˈwɛriː/
📖 Định nghĩa
-
adjective
cảnh giác, thận trọng; thận trọng, dè dặt; cảnh giác, đề phòng; xảo quyệt, tinh ranh (cổ)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: warier, more wary
So sánh nhất: wariest, most wary
Cụm từ cố định
wary ofbe wary ofgrow warybecome waryremain wary
Từ phái sinh
warilywarinessunwary
Từ đồng nghĩa
cautiouscarefulwatchfulguardedsuspiciouscircumspect
Từ trái nghĩa
unwarycarelessrecklesstrusting
Dễ nhầm lẫn
weary
EN: 'Weary' means tired or exhausted; 'wary' means cautious or watchful.
vi: 'Weary' có nghĩa là mệt mỏi hoặc kiệt sức; 'wary' có nghĩa là thận trọng hoặc cảnh giác.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'wary' (cautious) with 'weary' (tired). Note the different vowel: 'a' in wary, 'ea' in weary.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'wary' (thận trọng) và 'weary' (mệt mỏi). Lưu ý nguyên âm khác nhau: 'a' trong wary, 'ea' trong weary.
💬 Ví dụ
-
She was wary of strangers who approached her on the street.
Cô ấy cảnh giác với những người lạ tiếp cận mình trên đường.
-
The investors were wary of putting money into the unproven startup.
Các nhà đầu tư thận trọng khi bỏ tiền vào startup chưa được kiểm chứng.
-
The deer stood wary at the edge of the forest, ears twitching at every sound.
Con hươu đứng cảnh giác ở bìa rừng, tai vểnh lên mỗi khi nghe thấy tiếng động.
-
The wary old fox outsmarted the hunters once again.
Con cáo già cảnh giác đã qua mặt những người thợ săn một lần nữa.