volleyball community
📖 Định nghĩa
-
cộng đồng bóng chuyền
💬 Ví dụ
-
The volleyball community is watching closely as the new era of championships begins.
Cộng đồng bóng chuyền đang theo dõi sát sao khi kỷ nguyên mới của các giải vô địch bắt đầu.