volatile

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈvɑlətəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    bấp bênh, không ổn định; dễ bay hơi; dễ nổi nóng, bộp chộp; mất dữ liệu khi mất điện; biến động mạnh; dễ bay hơi; dễ nổ; không ổn định; có khả năng bay
  2. noun
    Chất dễ bay hơi; từ khóa volatile

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more volatile So sánh nhất: most volatile

Cụm từ cố định

volatile marketvolatile situationvolatile compoundvolatile memoryhighly volatilevolatile substancevolatile temperament

Từ phái sinh

volatilityvolatilizevolatilizationvolatileness

Từ đồng nghĩa

unstableunpredictableexplosiveerraticchangeableficklemercurial

Từ trái nghĩa

stablesteadypredictablecalm

Dễ nhầm lẫn

voluble
EN: 'Voluble' means talkative or fluent in speech; 'volatile' means liable to change rapidly or evaporate easily.
vi: 'Voluble' có nghĩa là hay nói hoặc lưu loát trong lời nói; 'volatile' có nghĩa là dễ thay đổi nhanh chóng hoặc dễ bay hơi.
volition
EN: 'Volition' refers to the power of choosing or willing; 'volatile' describes instability or tendency to change.
vi: 'Volition' đề cập đến khả năng lựa chọn hoặc mong muốn; 'volatile' mô tả sự bất ổn hoặc xu hướng thay đổi.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'volatile' (unstable, evaporating easily) with 'voluble' (talkative). The second syllable is pronounced with a schwa sound, which can lead to misspellings like '*volitile'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'volatile' (không ổn định, dễ bay hơi) với 'voluble' (hay nói). Âm tiết thứ hai được phát âm với âm schwa, điều này có thể dẫn đến các lỗi chính tả như '*volitile'.

💬 Ví dụ

  1. The political situation in the region remains highly volatile.

    Tình hình chính trị trong khu vực vẫn rất biến động.

  2. Ether is a highly volatile liquid that evaporates quickly at room temperature.

    Ether là một chất lỏng dễ bay hơi cao, bốc hơi nhanh ở nhiệt độ phòng.

  3. He was a volatile man who could fly into a rage at the slightest provocation.

    Anh ta là người dễ thay đổi cảm xúc và có thể nổi giận điên cuồng vì một lý do nhỏ nhặt.

  4. Data stored in volatile memory will be lost if the computer is shut down unexpectedly.

    Dữ liệu lưu trữ trong bộ nhớ tạm sẽ bị mất nếu máy tính tắt đột ngột.

  5. Cryptocurrency markets are notoriously volatile, with prices swinging wildly within hours.

    Thị trường tiền điện tử nổi tiếng là biến động mạnh, với giá cả dao động dữ dội trong vài giờ.

  6. Volatile organic compounds (VOCs) are emitted from many household products and can affect indoor air quality.

    Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) được phát thải từ nhiều sản phẩm gia dụng và có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong nhà.

  7. The mixture of chemicals was so volatile that it had to be handled with extreme caution.

    Hỗn hợp hóa chất này rất dễ bay hơi nên phải được xử lý với sự thận trọng tối đa.

  8. The poet described the volatile creatures soaring above the ancient forest.

    Nhà thơ đã miêu tả những sinh vật bất ổn đang bay lượn trên khu rừng cổ xưa.

  9. The chemist carefully distilled the volatiles from the crude oil sample.

    Nhà hóa học đã chưng cất cẩn thận các chất bay hơi từ mẫu dầu thô.

  10. The variable was declared as volatile to prevent the compiler from caching its value in a register.

    Biến được khai báo là volatile để ngăn trình biên dịch lưu trữ giá trị của nó trong thanh ghi.