visual quality
📖 Định nghĩa
-
Chất lượng hình ảnh; Vẻ đẹp thị giác
💬 Ví dụ
-
The new cinema screen offers exceptional visual quality.
Màn hình rạp chiếu phim mới mang lại chất lượng hình ảnh đặc biệt.
-
The designer focused on improving the visual quality of the user interface.
Nhà thiết kế tập trung vào việc cải thiện vẻ đẹp thị giác của giao diện người dùng.