venues
🇬🇧 /ˈvɛnuːz/
🇺🇸 /ˈvɛnuːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
nơi tổ chức sự kiện; nơi làm việc hoặc gặp gỡ
💬 Ví dụ
-
The stadium is a popular venue.
Sân vận động là nơi phổ biến.
-
They chose a quiet venue for the meeting.
Họ chọn một nơi yên tĩnh cho cuộc họp.