valuation milestone

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cột mốc định giá lại; Mục tiêu định giá đã xác định trước; điểm định giá

💬 Ví dụ

  1. The company reached a key valuation milestone after securing Series B funding.

    Công ty đã đạt được cột mốc định giá quan trọng sau khi huy động vốn Series B.

  2. Achieving this valuation milestone was crucial for the startup's expansion plans.

    Việc đạt được cột mốc định giá này là rất quan trọng đối với kế hoạch mở rộng của công ty khởi nghiệp.

  3. The construction firm reported that the project had hit a major valuation milestone with the completion of the foundation.

    Công ty xây dựng báo cáo rằng dự án đã đạt được một cột mốc định giá quan trọng với việc hoàn thành phần móng.