valuable insights
📖 Định nghĩa
-
Hiểu biết quý giá; Thông tin hữu ích
💬 Ví dụ
-
The study provided valuable insights into consumer behavior.
Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết quý giá về hành vi người tiêu dùng.
-
The data analysis yielded valuable insights for the company's future strategy.
Phân tích dữ liệu đã mang lại những thông tin hữu ích cho chiến lược tương lai của công ty.