validation

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌvælɪˈdeɪʃən/ 🇺🇸 /ˌvæləˈdeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    xác thực; Xác thực; Sự công nhận; Có hiệu lực

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: validations

Cụm từ cố định

data validationcross-validationvalidation processvalidation studyvalidation testexternal validationface validation

Từ phái sinh

validatevalidatorvalidvalidityvalidlyinvalidateinvalidationrevalidationprevalidation

Từ đồng nghĩa

verificationconfirmationauthenticationcorroborationsubstantiationcertification

Từ trái nghĩa

invalidationfalsificationdisproof

Dễ nhầm lẫn

verification
EN: 'Verification' checks whether something meets specified requirements or standards; 'validation' checks whether it fulfills the intended purpose or user needs.
vi: 'Kiểm định (Verification)' kiểm tra xem một thứ gì đó có đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn được chỉ định hay không; 'xác thực (Validation)' kiểm tra xem nó có đáp ứng mục đích dự định hoặc nhu cầu của người dùng hay không.
validity
EN: 'Validity' is the quality or state of being valid (a property); 'validation' is the act or process of establishing that validity.
vi: 'Tính hợp lệ (Validity)' là chất lượng hoặc trạng thái hợp lệ (một thuộc tính); 'xác thực (Validation)' là hành động hoặc quá trình thiết lập tính hợp lệ đó.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues, but be careful not to confuse 'validation' with 'verification' in technical writing, as they have distinct meanings in fields like software engineering and research methodology.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào, nhưng hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn 'xác thực (validation)' với 'kiểm định (verification)' trong văn bản kỹ thuật, vì chúng có ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực như kỹ thuật phần mềm và phương pháp luận nghiên cứu.

💬 Ví dụ

  1. The validation of the results took several weeks of peer review.

    Việc xác thực kết quả mất vài tuần xem xét bởi đồng nghiệp.

  2. Software validation ensures the program meets the user's needs.

    Xác thực phần mềm đảm bảo chương trình đáp ứng nhu cầu của người dùng.

  3. She sought validation from her peers after presenting her ideas.

    Cô ấy tìm kiếm sự công nhận từ đồng nghiệp sau khi trình bày ý tưởng của mình.

  4. The validation of the contract required signatures from both parties.

    Việc có hiệu lực của hợp đồng yêu cầu chữ ký từ cả hai bên.