validation
definitions
-
noun
the process of confirming or proving something is correct or validvi: quá trình xác nhận hoặc chứng minh tính hợp lệ
-
noun
the state of being valid or legally recognizedvi: trạng thái hợp lệ hoặc được công nhận hợp pháp
examples
-
data validation
kiểm tra dữ liệu
-
contract validation
tính hợp lệ của hợp đồng