validation

language: vi

definitions

  1. noun
    the process of confirming or proving something is correct or valid
    vi: quá trình xác nhận hoặc chứng minh tính hợp lệ
  2. noun
    the state of being valid or legally recognized
    vi: trạng thái hợp lệ hoặc được công nhận hợp pháp

examples

  1. data validation

    kiểm tra dữ liệu

  2. contract validation

    tính hợp lệ của hợp đồng