validates
🇺🇸 /ˈvæləˌdeɪts/
📖 Định nghĩa
-
verb
xác minh tính chính xác của điều gì đó; khiến điều gì đó hợp pháp
💬 Ví dụ
-
The system validates the user's password.
Hệ thống xác minh mật khẩu.
-
The court validates the contract.
Tòa án xác nhận hợp đồng.