valiant
🇺🇸 /ˈvæljənt/
📖 Định nghĩa
-
adjective
dũng cảm, anh hùng; dũng cảm, quả cảm; mạnh mẽ và tràn đầy sức sống
-
noun
Chiến binh dũng cảm; tàu chiến lớp Valiant
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more valiant, valianter
So sánh nhất: most valiant, valiantest
Cụm từ cố định
valiant effortvaliant attemptvaliant strugglevaliant fightvaliant warriorvaliant deed
Từ phái sinh
valiantlyvaliancevaliancy
Từ đồng nghĩa
bravecourageousheroicfearlessboldvalorousgallant
Từ trái nghĩa
cowardlytimidfearful
Dễ nhầm lẫn
valorous
EN: 'Valorous' is a near-synonym but more literary and archaic; 'valiant' is more commonly used in modern English.
vi: 'Valorous' là một từ gần nghĩa nhưng mang tính văn chương và cổ xưa hơn; 'valiant' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
gallant
EN: 'Gallant' emphasizes chivalrous bravery and courtesy, especially toward others; 'valiant' emphasizes courageous determination in the face of danger.
vi: 'Gallant' nhấn mạnh sự dũng cảm và lịch thiệp kiểu hiệp sĩ, đặc biệt là đối với người khác; 'valiant' nhấn mạnh sự quyết tâm dũng cảm trước hiểm nguy.
Mẹo chính tả
EN: Do not misspell as 'valient' — the correct spelling is 'valiant' with an 'a' before the 'n'.
vi: Đừng viết sai chính tả thành 'valient' — cách viết đúng là 'valiant', có chữ 'a' đứng trước chữ 'n'.
💬 Ví dụ
-
The valiant soldiers held their position against overwhelming odds.
Những người lính dũng cảm đã giữ vững vị trí của họ trước sức mạnh áp đảo.
-
She made a valiant effort to save the drowning child.
Cô ấy đã nỗ lực dũng cảm để cứu đứa trẻ đang bị đuối nước.
-
The valiant wind battered the ship throughout the night.
Cơn gió mạnh đã quật ngã con tàu suốt đêm.
-
The ballad celebrated the deeds of the valiants who defended the castle.
Bài hát ca ngợi những chiến công của các dũng sĩ đã bảo vệ lâu đài.
-
HMS Valiant served with distinction during World War II.
HMS Valiant đã phục vụ xuất sắc trong Thế chiến thứ hai.