us assets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài sản Mỹ; Tài sản nội địa; Tài sản của chúng tôi

💬 Ví dụ

  1. The new trade agreement aims to protect US assets from foreign expropriation.

    Hiệp định thương mại mới nhằm bảo vệ tài sản của Mỹ khỏi việc bị tịch thu bởi nước ngoài.

  2. During the crisis, investors shifted their focus from international markets to US assets for stability.

    Trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư đã chuyển trọng tâm từ thị trường quốc tế sang tài sản Mỹ để tìm kiếm sự ổn định.

  3. They promised to safeguard us assets during the merger process.

    Họ hứa sẽ bảo vệ tài sản của chúng tôi trong quá trình sáp nhập.