urgent need

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nhu cầu cấp bách

💬 Ví dụ

  1. The crisis in the healthcare system highlights the urgent need for better funding.

    Cuộc khủng hoảng trong hệ thống y tế làm nổi bật nhu cầu cấp bách về nguồn tài trợ tốt hơn.