urban mobility

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tính di động đô thị; Tối ưu hóa giao thông đô thị; Tính di động đô thị

💬 Ví dụ

  1. Improving urban mobility is essential for reducing traffic congestion and pollution in major metropolitan areas.

    Cải thiện tính di động đô thị là điều cần thiết để giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm tại các khu vực đô thị lớn.

  2. The city council allocated significant funds to enhance urban mobility through the expansion of bike lanes and subway lines.

    Hội đồng thành phố đã phân bổ nguồn vốn đáng kể để nâng cao khả năng di chuyển đô thị thông qua việc mở rộng làn đường xe đạp và tuyến tàu điện ngầm.

  3. The deluge has severely impacted urban mobility, causing widespread disruptions to daily transportation networks.

    Cơn mưa xối xả đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính di động đô thị, gây ra sự gián đoạn rộng rãi trong các mạng lưới giao thông hàng ngày.