urban adaptation strategy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược thích ứng đô thị

💬 Ví dụ

  1. The city council approved a new urban adaptation strategy to combat rising sea levels and extreme heat.

    Hội đồng thành phố đã phê duyệt một chiến lược thích ứng đô thị mới để chống lại mực nước biển dâng và nắng nóng cực đoan.