upcoming games

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các trận đấu sắp tới; Các trò chơi sắp ra mắt

💬 Ví dụ

  1. As the initial matches conclude, anticipation builds for the upcoming games featuring other global powerhouses.

    Khi các trận đấu ban đầu kết thúc, sự kỳ vọng ngày càng tăng đối với các trận đấu sắp tới có sự góp mặt của các cường quốc toàn cầu khác.

  2. The website provides a list of all the upcoming games for this year.

    Trang web cung cấp danh sách tất cả các trò chơi sắp ra mắt trong năm nay.