unshaken

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈnʃeɪkən/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    không lay chuyển; vững vàng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

unshaken faithunshaken confidenceunshaken beliefunshaken resolveunshaken convictionremain unshaken

Từ phái sinh

unshakableunshakably

Từ đồng nghĩa

unwaveringresolutesteadfastunmovedunflinchingfirmunfaltering

Từ trái nghĩa

shakenwaveringunstablefaltering

Dễ nhầm lẫn

unshakable
EN: 'Unshakable' describes an inherent quality that cannot be shaken; 'unshaken' describes a current state of not having been shaken.
vi: 'Unshakable' mô tả một phẩm chất vốn có không thể bị lung lay; 'unshaken' mô tả trạng thái hiện tại là chưa từng bị lung lay.
unshook
EN: 'Unshook' is non-standard; the correct past participle form is 'unshaken' (from 'shaken', not 'shook').
vi: 'Unshook' không phải là dạng chuẩn; dạng phân từ quá khứ đúng là 'unshaken' (từ 'shaken', không phải từ 'shook').

Mẹo chính tả

EN: Remember that the past participle of 'shake' is 'shaken' (not 'shook'), so the correct form is 'unshaken,' never 'unshook.'
vi: Hãy nhớ rằng phân từ quá khứ của 'shake' là 'shaken' (không phải 'shook'), vì vậy dạng đúng là 'unshaken,' không bao giờ là 'unshook.'

💬 Ví dụ

  1. Despite the mounting evidence against him, his faith in his own innocence remained unshaken.

    Bất chấp bằng chứng ngày càng tăng chống lại anh ta, niềm tin vào sự vô tội của chính mình vẫn không lay chuyển.

  2. The ancient fortress stood unshaken despite centuries of sieges and storms.

    Tòa thành cổ vẫn đứng vững vàng bất chấp hàng thế kỷ bị bao vây và bão tố.