unprecedented traffic
📖 Định nghĩa
-
Lưu lượng truy cập chưa từng có; Lưu lượng giao thông chưa từng có
💬 Ví dụ
-
Digital platforms reported unprecedented traffic as fans engaged with live streams and social media discussions.
Các nền tảng kỹ thuật số đã báo cáo lưu lượng truy cập chưa từng có khi người hâm mộ tham gia vào các luồng trực tiếp và các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.
-
The city experienced unprecedented traffic during the international summit.
Thành phố đã trải qua lưu lượng giao thông chưa từng có trong suốt hội nghị thượng đỉnh quốc tế.