unprecedented scale

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy mô chưa từng có

💬 Ví dụ

  1. The wildfire spread with an unprecedented scale, destroying entire towns in just a few hours.

    Vụ cháy rừng lan rộng với quy mô chưa từng có, phá hủy toàn bộ thị trấn chỉ trong vài giờ.