unprecedented number

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Số lượng chưa từng có

💬 Ví dụ

  1. The match was characterized by an unprecedented number of goals, creating a tense and thrilling atmosphere that captivated audiences worldwide.

    Trận đấu đặc trưng bởi số lượng bàn thắng chưa từng có, tạo ra bầu không khí căng thẳng và kịch tính thu hút khán giả toàn thế giới.