unprecedented milestone
📖 Định nghĩa
-
Cột mốc chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The successful launch of the new spacecraft marks an unprecedented milestone in space exploration.
Việc phóng thành công tàu vũ trụ mới đánh dấu một cột mốc chưa từng có trong khám phá không gian.