unprecedented investment
📖 Định nghĩa
-
Đầu tư chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The company's unprecedented investment in research and development led to a breakthrough in medical science.
Khoản đầu tư chưa từng có của công ty vào nghiên cứu và phát triển đã dẫn đến một bước đột phá trong khoa học y tế.