unprecedented collaboration
📖 Định nghĩa
-
Sự hợp tác chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The unprecedented collaboration between the two tech giants changed the industry forever.
Sự hợp tác chưa từng có giữa hai gã khổng lồ công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp mãi mãi.