united states space command

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lệnh Không gian Hoa Kỳ

💬 Ví dụ

  1. United States Space Command recently executed its inaugural real-world orbital maneuvering exercise.

    Lệnh Không gian Hoa Kỳ gần đây đã thực hiện bài tập điều hướng quỹ đạo thực tế đầu tiên của mình.