unified front

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mặt trận thống nhất; sự đoàn kết nhất trí

💬 Ví dụ

  1. The different political parties formed a unified front to oppose the new law.

    Các đảng phái chính trị khác nhau đã tạo thành một mặt trận thống nhất để phản đối luật mới.

  2. The team presented a unified front during the negotiations to show their strength.

    Nhóm đã thể hiện sự đoàn kết nhất trí trong suốt quá trình đàm phán để cho thấy sức mạnh của họ.