unified digital action

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành động kỹ thuật số thống nhất; Hoạt động kỹ thuật số đồng bộ

💬 Ví dụ

  1. The success of this initiative demonstrates the power of unified digital action.

    Thành công của sáng kiến này chứng minh sức mạnh của hành động kỹ thuật số thống nhất.

  2. The software ensures unified digital action across all connected devices.

    Phần mềm đảm bảo hành động kỹ thuật số thống nhất trên tất cả các thiết bị được kết nối.