uneven

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ʌˈniːvən/ 🇺🇸 /əˈniːvən/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    lồi lõm; không đều; không ổn định; bất công; bất bình đẳng; lẻ; không đối xứng; không đều đặn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more uneven, unevener So sánh nhất: most uneven, unevenest

Cụm từ cố định

uneven surfaceuneven distributionuneven developmentuneven terrainuneven barsuneven pace

Từ phái sinh

unevenlyunevennessevenevenlyevenness

Từ đồng nghĩa

irregularroughbumpyinconsistentvariablepatchy

Từ trái nghĩa

evensmoothuniformconsistent

Dễ nhầm lẫn

unequal
EN: 'Uneven' refers to physical irregularity or inconsistency in quality; 'unequal' refers to differences in quantity, size, or status between things.
vi: 'Uneven' đề cập đến sự không đều đặn về vật lý hoặc sự không nhất quán về chất lượng; 'unequal' đề cập đến sự khác biệt về số lượng, kích thước hoặc địa vị giữa các thứ.
rough
EN: 'Rough' emphasizes a coarse or harsh texture; 'uneven' emphasizes lack of smoothness or regularity in level or distribution.
vi: 'Rough' nhấn mạnh kết cấu thô ráp hoặc cứng nhắc; 'uneven' nhấn mạnh sự thiếu mịn màng hoặc tính đều đặn ở mức độ hoặc phân bố.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Simply the prefix 'un-' + 'even'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Chỉ đơn giản là tiền tố 'un-' + 'even'.

💬 Ví dụ

  1. The road was uneven and full of potholes after the winter.

    Con đường lồi lõm và đầy ổ gà sau mùa đông.

  2. The paint was applied in an uneven layer, leaving some areas darker than others.

    Lớp sơn được thoa không đều, khiến một số khu vực tối hơn những khu vực khác.

  3. The team's performance this season has been uneven, with brilliant wins followed by disappointing losses.

    Hiệu suất của đội trong mùa giải này không ổn định, với những chiến thắng rực rỡ theo sau là những thất bại đáng thất vọng.

  4. The trade agreement was uneven, favoring the wealthier nation.

    Thỏa thuận thương mại không cân bằng, có lợi cho quốc gia giàu có hơn.

  5. Seven is an uneven number.

    Bảy là số lẻ.

  6. She cut her hair uneven, with one side noticeably shorter than the other.

    Cô ấy cắt tóc không đều, một bên ngắn hơn hẳn bên kia.

  7. His breathing was uneven after the sprint.

    Hơi thở của anh ấy không đều sau nước tăng tốc.