underscoring

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌʌndɜrˈskɔrɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhấn mạnh
  2. verb
    nhấn mạnh

💬 Ví dụ

  1. The speech was an underscoring of our values.

    Bài phát biểu là sự nhấn mạnh các giá trị của chúng tôi.

  2. Music underscores the mood.

    Âm nhạc nhấn mạnh tâm trạng.