underscoring
🇺🇸 /ˌʌndɜrˈskɔrɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
nhấn mạnh
-
verb
nhấn mạnh
💬 Ví dụ
-
The speech was an underscoring of our values.
Bài phát biểu là sự nhấn mạnh các giá trị của chúng tôi.
-
Music underscores the mood.
Âm nhạc nhấn mạnh tâm trạng.