undeniably

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌʌndɪˈnaɪəbliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    không thể chối cãi; không thể phủ nhận; thực sự

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

undeniably trueundeniably beautifulundeniably the bestundeniably goodundeniably talented

Từ phái sinh

undeniableundeniablenessdenydenialdeniabledeniably

Từ đồng nghĩa

unquestionablyindisputablyirrefutablyincontestablycertainlyunmistakably

Từ trái nghĩa

deniablyquestionablydisputably

Dễ nhầm lẫn

undeniable
EN: 'Undeniable' is an adjective (an undeniable fact); 'undeniably' is an adverb modifying verbs or adjectives (undeniably true).
vi: 'Undeniable' là tính từ (một sự thật không thể chối cãi); 'undeniably' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ (đúng đắn không thể chối cãi).

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'n' in 'undeniably' and the 'ie' sequence before '-able/-ably'. Do not write 'undeniably' as 'undeniabally'.
vi: Nhớ chữ 'n' kép trong 'undeniably' và chuỗi 'ie' trước '-able/-ably'. Đừng viết 'undeniably' là 'undeniabally'.

💬 Ví dụ

  1. The evidence was undeniably strong, leaving the jury with no room for doubt.

    Bằng chứng rõ ràng đến mức không thể chối cãi, khiến bồi thẩm đoàn không còn chỗ nghi ngờ.

  2. She was undeniably the most talented musician in the entire competition.

    Cô ấy chắc chắn là nhạc sĩ tài năng nhất trong toàn bộ cuộc thi.

  3. The project was undeniably a failure, but it taught us valuable lessons.

    Dự án chắc chắn là một thất bại, nhưng nó đã dạy cho chúng ta những bài học quý giá.