uncontrollable
📖 Định nghĩa
-
adjective
không thể kiểm soát; không kiềm chế được; không thể kiểm soát; không thể kiểm soát; không kiểm soát được
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The fire spread with uncontrollable speed through the dry forest.
Ngọn lửa lan rộng với tốc độ không thể kiểm soát qua khu rừng khô.
-
She burst into uncontrollable laughter during the serious meeting.
Cô ấy bật cười không kiềm chế được trong cuộc họp nghiêm túc.
-
The teacher found the class to be completely uncontrollable without additional supervision.
Giáo viên nhận thấy lớp học hoàn toàn không thể kiểm soát được nếu không có sự giám sát thêm.
-
The region remained uncontrollable by the central government for decades.
Khu vực này đã không chịu sự kiểm soát của chính quyền trung ương trong nhiều thập kỷ.
-
The patient experienced uncontrollable bleeding that required emergency surgery.
Bệnh nhân bị chảy máu không kiểm soát được và cần phẫu thuật khẩn cấp.