unbroken

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈnbroʊkən/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    nguyên vẹn; không gián đoạn; chưa thuần hóa; bất khuất; chưa khai hoang; không bị vi phạm; liên tục; kiên cường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

unbroken lineunbroken recordunbroken chainunbroken silenceunbroken streakunbroken tradition

Từ phái sinh

unbrokenlyunbrokenness

Từ đồng nghĩa

intactcontinuousuninterruptedundamagedwholeunimpaired

Từ trái nghĩa

brokeninterrupteddamagedfragmented

Dễ nhầm lẫn

unbreakable
EN: 'Unbreakable' means incapable of being broken (inherent property); 'unbroken' means not yet broken or still intact (current state).
vi: 'Unbreakable' có nghĩa là không thể bị phá vỡ (thuộc tính vốn có); 'unbroken' có nghĩa là chưa bị vỡ hoặc vẫn còn nguyên vẹn (trạng thái hiện tại).

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the prefix 'un-' attached directly to 'broken' without a hyphen.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng tiền tố 'un-' được gắn trực tiếp vào 'broken' mà không có dấu gạch ngang.

💬 Ví dụ

  1. The vase remained unbroken despite falling off the shelf.

    Chiếc bình vẫn nguyên vẹn dù rơi khỏi kệ.

  2. She maintained an unbroken record of attendance for five years.

    Cô ấy đã duy trì thành tích chuyên cần không gián đoạn suốt năm năm.

  3. The cowboy struggled to mount the unbroken stallion.

    Chàng cao bồi chật vật leo lên con ngựa đực chưa thuần hóa.

  4. Despite years of imprisonment, his spirit remained unbroken.

    Dù bị giam cầm nhiều năm, tinh thần của ông vẫn bất khuất.

  5. The settlers moved westward into vast stretches of unbroken prairie.

    Những người định cư di chuyển về phía tây vào những vùng thảo nguyên rộng lớn chưa khai hoang.

  6. The treaty remained unbroken for over a century.

    Hiệp ước vẫn không bị vi phạm trong hơn một thế kỷ.

  7. The dynasty maintained an unbroken line of succession for twelve generations.

    Triều đại đó đã duy trì một dòng kế vị liên tục suốt mười hai thế hệ.

  8. She faced the challenges with unbroken determination.

    Cô ấy đối mặt với thử thách bằng quyết tâm kiên cường.