unbroken
📖 Định nghĩa
-
adjective
nguyên vẹn; không gián đoạn; chưa thuần hóa; bất khuất; chưa khai hoang; không bị vi phạm; liên tục; kiên cường
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The vase remained unbroken despite falling off the shelf.
Chiếc bình vẫn nguyên vẹn dù rơi khỏi kệ.
-
She maintained an unbroken record of attendance for five years.
Cô ấy đã duy trì thành tích chuyên cần không gián đoạn suốt năm năm.
-
The cowboy struggled to mount the unbroken stallion.
Chàng cao bồi chật vật leo lên con ngựa đực chưa thuần hóa.
-
Despite years of imprisonment, his spirit remained unbroken.
Dù bị giam cầm nhiều năm, tinh thần của ông vẫn bất khuất.
-
The settlers moved westward into vast stretches of unbroken prairie.
Những người định cư di chuyển về phía tây vào những vùng thảo nguyên rộng lớn chưa khai hoang.
-
The treaty remained unbroken for over a century.
Hiệp ước vẫn không bị vi phạm trong hơn một thế kỷ.
-
The dynasty maintained an unbroken line of succession for twelve generations.
Triều đại đó đã duy trì một dòng kế vị liên tục suốt mười hai thế hệ.
-
She faced the challenges with unbroken determination.
Cô ấy đối mặt với thử thách bằng quyết tâm kiên cường.