un security council

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

💬 Ví dụ

  1. They want to join the UN Security Council as permanent members.

    Họ muốn trở thành thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.