ultimatum

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌʌltəˈmeɪtəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tối hậu thư; tối hậu thư; tối hậu thư; tối hậu thư

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: ultimatums, ultimata

Cụm từ cố định

issue an ultimatumdeliver an ultimatumgive someone an ultimatumset an ultimatumultimatum expires

Từ đồng nghĩa

demanddiktatmandatefinal offertake-it-or-leave-it

Từ trái nghĩa

compromisenegotiation

Dễ nhầm lẫn

ultimate
EN: 'Ultimate' is an adjective meaning final or greatest; 'ultimatum' is a noun meaning a final demand with consequences for non-compliance.
vi: 'Ultimate' là tính từ có nghĩa là cuối cùng hoặc lớn nhất; 'ultimatum' là danh từ có nghĩa là yêu cầu cuối cùng kèm theo hậu quả nếu không tuân thủ.

Mẹo chính tả

EN: The Latin plural 'ultimata' exists but 'ultimatums' is standard in modern English. Avoid misspelling as 'ultamatum' or 'ultimatium'.
vi: Dạng số nhiều tiếng Latinh 'ultimata' tồn tại nhưng 'ultimatums' là chuẩn trong tiếng Anh hiện đại. Tránh viết sai chính tả thành 'ultamatum' hoặc 'ultimatium'.

💬 Ví dụ

  1. The government issued an ultimatum to the rebels: surrender within 48 hours or face a full military assault.

    Chính phủ đã gửi tối hậu thư cho phe nổi dậy: đầu hàng trong vòng 48 giờ hoặc đối mặt với cuộc tấn công quân sự toàn diện.

  2. The union gave management an ultimatum: accept the new wage proposal by Friday or the workers would go on strike.

    Công đoàn đã gửi tối hậu thư cho ban lãnh đạo: chấp nhận đề xuất lương mới trước thứ Sáu, nếu không công nhân sẽ đình công.

  3. Austria-Hungary delivered an ultimatum to Serbia in July 1914, which ultimately contributed to the outbreak of World War I.

    Đế quốc Áo-Hung đã gửi tối hậu thư cho Serbia vào tháng 7 năm 1914, điều này cuối cùng đã góp phần gây ra Chiến tranh thế giới thứ nhất.

  4. She gave her partner an ultimatum: either commit to marriage or end the relationship.

    Cô ấy đã đưa ra tối hậu thư cho bạn trai: hoặc cam kết kết hôn, hoặc chấm dứt mối quan hệ.