triumphant conclusion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. kết thúc huy hoàng; kết thúc rực rỡ

💬 Ví dụ

  1. Her aggressive yet controlled style of play overwhelmed her rivals, leading to a triumphant conclusion to her career-defining performance.

    Phong cách chơi quyết liệt nhưng đầy kiểm soát của cô đã áp đảo các đối thủ, dẫn đến một kết thúc huy hoàng cho màn trình diễn định nghĩa sự nghiệp của cô.

  2. The music festival reached a triumphant conclusion with a massive fireworks display over the lake.

    Lễ hội âm nhạc đã đạt đến một kết thúc rực rỡ với màn trình diễn pháo hoa khổng lồ trên mặt hồ.